Bản dịch của từ Crepitus trong tiếng Việt
Crepitus
Noun [U/C]

Crepitus(Noun)
kɹˈɛpɪtəs
kɹˈɛpɪtəs
Ví dụ
02
Âm thanh lạo xạo hoặc rổ ràng, đặc biệt ở các khớp hoặc phổi.
The sound of clicking or cracking, especially in the joints or lungs.
一种咯咯响或劈啪作响的声音,尤其是在关节或肺部出现。
Ví dụ
