Bản dịch của từ Crepitus trong tiếng Việt

Crepitus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crepitus(Noun)

kɹˈɛpɪtəs
kɹˈɛpɪtəs
01

Âm thanh lách cách hoặc nứt, đặc biệt là ở các khớp hoặc phổi.

A rattling or crackling sound, especially in the joints or the lungs.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ y học chỉ sự hiện diện của khí trong các mô mềm, có thể gây ra âm thanh hoặc cảm giác đặc trưng.

A medical term for the presence of gas in soft tissues, which can cause a characteristic noise or sensation.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong giải phẫu học để mô tả âm thanh nghiền hoặc nổ phát ra từ sự chuyển động của xương hoặc khớp.

A term used in anatomy to describe a grinding or popping sound produced by the movement of bones or joints.

Ví dụ