Bản dịch của từ Crew boat trong tiếng Việt

Crew boat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crew boat(Noun)

kɹˈu bˈoʊt
kɹˈu bˈoʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ