Bản dịch của từ Crew member trong tiếng Việt
Crew member

Crew member (Noun)
The crew member helped passengers during the flight to New York.
Nhân viên phục vụ đã giúp hành khách trong chuyến bay đến New York.
No crew member was absent during the important safety training session.
Không có nhân viên nào vắng mặt trong buổi đào tạo an toàn quan trọng.
Is the crew member responsible for serving meals on the plane?
Nhân viên phục vụ có trách nhiệm phục vụ bữa ăn trên máy bay không?
Maria is a dedicated crew member on the charity boat project.
Maria là một thành viên nhóm tận tâm trong dự án thuyền từ thiện.
Not every crew member participated in the community service event.
Không phải tất cả các thành viên nhóm đều tham gia sự kiện phục vụ cộng đồng.
Each crew member contributed to the community service project last Saturday.
Mỗi thành viên trong tổ đã đóng góp cho dự án phục vụ cộng đồng hôm thứ Bảy.
Not every crew member attended the social event last week.
Không phải tất cả các thành viên trong tổ đều tham dự sự kiện xã hội tuần trước.
Did the crew member organize the charity event for the local school?
Thành viên trong tổ có tổ chức sự kiện từ thiện cho trường địa phương không?
The crew member assisted passengers during the flight to New York.
Nhân viên phi hành đoàn đã hỗ trợ hành khách trong chuyến bay đến New York.
No crew member ignored safety procedures during the emergency landing.
Không có nhân viên phi hành đoàn nào phớt lờ quy trình an toàn trong hạ cánh khẩn cấp.
A crew member served food on the flight to New York.
Một thành viên phi hành đoàn phục vụ đồ ăn trên chuyến bay đến New York.
No crew member was late for the important social event.
Không có thành viên phi hành đoàn nào đến muộn cho sự kiện xã hội quan trọng.
Is a crew member responsible for passenger safety during flights?
Một thành viên phi hành đoàn có trách nhiệm về an toàn hành khách trong chuyến bay không?
The crew member served food to passengers on the flight.
Nhân viên phục vụ đồ ăn cho hành khách trên chuyến bay.
No crew member ignored the safety instructions during the flight.
Không có nhân viên nào phớt lờ hướng dẫn an toàn trong chuyến bay.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp