Bản dịch của từ Crew representation trong tiếng Việt

Crew representation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crew representation(Noun)

krˈuː rˌɛprɪzɛntˈeɪʃən
ˈkru ˌrɛprəzɛnˈteɪʃən
01

Sự đại diện của một nhóm hay đội trong một bối cảnh cụ thể

Representation of a specific group or team within a certain context.

在特定情境下,代表某个团队或群体的角色或身份。

Ví dụ
02

Một nhóm người tham gia vào một công việc hoặc hoạt động

A group of individuals participating in a task or activity.

一组参与某项任务或活动的个体

Ví dụ
03

Một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trong lĩnh vực chuyên môn

A group of people working together, especially in a professional setting.

一群人在一起努力工作,尤其是在职业环境中。

Ví dụ