Bản dịch của từ Crewmate trong tiếng Việt
Crewmate
Noun [U/C]

Crewmate(Noun)
krˈuːmeɪt
ˈkruˌmeɪt
Ví dụ
02
Một thành viên của một đoàn thuyền, máy bay, hoặc tàu vũ trụ.
A member of a crew on a ship aircraft or spacecraft
Ví dụ
03
Một người bạn hoặc đồng đội, đặc biệt trong bối cảnh trò chơi.
A friend or companion especially in a game context
Ví dụ
