Bản dịch của từ Crewmate trong tiếng Việt

Crewmate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crewmate(Noun)

krˈuːmeɪt
ˈkruˌmeɪt
01

Một thành viên của một đội hoặc nhóm làm việc cùng nhau.

A member of a team or group working together

Ví dụ
02

Một thành viên của một đoàn thuyền, máy bay, hoặc tàu vũ trụ.

A member of a crew on a ship aircraft or spacecraft

Ví dụ
03

Một người bạn hoặc đồng đội, đặc biệt trong bối cảnh trò chơi.

A friend or companion especially in a game context

Ví dụ