Bản dịch của từ Cricket trong tiếng Việt
Cricket
Noun [U/C]

Cricket(Noun)
krˈɪkɪt
ˈkrɪkɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Con côn trùng hoạt động về đêm, nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng, đôi chân sau dài và khả năng nhảy cao của nó.
Insects that are active at night produce characteristic sounds, mainly the chirping, and are easily recognized by their long hind legs and their ability to leap around.
这是一种夜行动物,因其特有的鸣叫声而闻名,拥有长长的后腿,善于跳跃的昆虫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
