Bản dịch của từ Cricket trong tiếng Việt

Cricket

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cricket (Noun Countable)

krˈɪkɪt
ˈkrɪkət
01

Môn thể thao đồng đội dùng gậy và bóng, trong đó người chơi ghi điểm bằng cách chạy và loại người đánh bóng của đội đối phương.

A team sport played with a bat and ball in which players score runs and try to dismiss the opposing batters

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài côn trùng nhỏ có thể nhảy, thường hoạt động về đêm và phát ra tiếng rỉ rả bằng cách cọ hai cánh vào nhau.

A small jumping insect usually active at night that makes a loud chirping sound by rubbing its wings together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa