Anh - Việt

Bản dịch của từ Cricket trong tiếng Việt

cricket

Noun Countable

cricket (Noun Countable)

/krˈɪkɪt/
/ˈkrɪkət/
AI

Nghĩa 01

Môn thể thao đồng đội dùng gậy và bóng, trong đó người chơi ghi điểm bằng cách chạy và loại người đánh bóng của đội đối phương.

A team sport played with a bat and ball in which players score runs and try to dismiss the opposing batters

Ví dụ
Môn bóng gậy gắn kết cộng đồng Ấn Độ và Úc trong Cúp Thế giới 2023.Cricket brings Indian and Australian communities together during the 2023 World Cup.
Trường chúng tôi không đưa môn bóng gậy vào chương trình thể thao cộng đồng năm 2024.Our school excluded cricket from its 2024 social sports program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Loài côn trùng nhỏ có thể nhảy, thường hoạt động về đêm và phát ra tiếng rỉ rả bằng cách cọ hai cánh vào nhau.

A small jumping insect usually active at night that makes a loud chirping sound by rubbing its wings together

Ví dụ
Tại cuộc họp cộng đồng của Maya, một con dế kêu vang trong vườn suốt đêm.At Maya's community meeting, a cricket chirped loudly in the garden all night.
Cuộc khảo sát xã hội của chúng tôi không phát hiện con dế nào trong lớp học.Our social survey found no cricket in the classroom.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh