Bản dịch của từ Cry trong tiếng Việt
Cry
Verb Noun [U/C]

Cry(Verb)
krˈaɪ
ˈkraɪ
01
Khóc rưng rức vì xúc động
Moved to tears
为感动而热泪盈眶
Ví dụ
02
Hô hào to tiếng
Let it all out
大声呼喊
Ví dụ
03
Rên rỉ hoặc than khóc để thể hiện nỗi đau hoặc sự tuyệt vọng
Let out a loud cry to express sadness or suffering.
发出哀伤或痛苦的高声喊叫
Ví dụ
