Bản dịch của từ Crime rate trong tiếng Việt
Crime rate

Crime rate(Noun)
Một thước đo thống kê được sử dụng để định lượng tần suất tội phạm trong một quần thể hoặc khu vực địa lý.
A statistical measure used to quantify the frequency of crime in a population or geographic region.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tỷ lệ tội phạm (crime rate) đề cập đến chỉ số thống kê đo lường số lượng tội phạm xảy ra trong một khu vực nhất định trong một thời gian nhất định, thường được tính trên cơ sở 1.000 hoặc 100.000 dân. Từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội học và chính trị để phân tích xu hướng tội phạm và ảnh hưởng của các chính sách an ninh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này có tính nhất quán về nghĩa, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu trong giao tiếp nói.
Tỷ lệ tội phạm (crime rate) đề cập đến chỉ số thống kê đo lường số lượng tội phạm xảy ra trong một khu vực nhất định trong một thời gian nhất định, thường được tính trên cơ sở 1.000 hoặc 100.000 dân. Từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội học và chính trị để phân tích xu hướng tội phạm và ảnh hưởng của các chính sách an ninh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này có tính nhất quán về nghĩa, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu trong giao tiếp nói.
