crimping
crimping (Verb)
Nghĩa 01
'Crimping' là dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ 'crimp', nghĩa là hành động kẹp, ép, gấp mép để nối hoặc tạo nếp. Thông dụng khi nói đến: kẹp dây (để nối cáp bằng cổ có kim loại), ép mép vải hoặc giấy để tạo nếp, hoặc tạo sóng/ nếp trên mép (ví dụ mép bánh).
present participle and gerund of crimp.
Dạng động từ của crimping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crimp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crimped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crimped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crimps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crimping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crimping là một thuật ngữ dùng để chỉ quá trình làm biến dạng bề mặt của một vật liệu, thường là kim loại hoặc dây điện, nhằm tạo ra các kết nối chắc chắn hoặc để định hình. Trong tiếng Anh, "crimping" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh kỹ thuật và nghệ thuật, như trong ngành công nghiệp điện hoặc trong chế tạo thủ công. Cách phát âm và cách sử dụng từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể có sự khác biệt trong các thuật ngữ kỹ thuật đi kèm.