Bản dịch của từ Crimping trong tiếng Việt
Crimping

Crimping (Verb)
Phân từ hiện tại và danh từ của uốn.
Present participle and gerund of crimp.
She enjoys crimping her hair before going out with friends.
Cô ấy thích viền tóc trước khi đi chơi với bạn bè.
The stylist is skilled at crimping hair for special events.
Người tạo kiểu tóc giỏi viền tóc cho các sự kiện đặc biệt.
Crimping fabric is a popular technique in fashion design.
Viền vải là một kỹ thuật phổ biến trong thiết kế thời trang.
Dạng động từ của Crimping (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Crimp |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Crimped |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Crimped |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Crimps |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Crimping |
Họ từ
Crimping là một thuật ngữ dùng để chỉ quá trình làm biến dạng bề mặt của một vật liệu, thường là kim loại hoặc dây điện, nhằm tạo ra các kết nối chắc chắn hoặc để định hình. Trong tiếng Anh, "crimping" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh kỹ thuật và nghệ thuật, như trong ngành công nghiệp điện hoặc trong chế tạo thủ công. Cách phát âm và cách sử dụng từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể có sự khác biệt trong các thuật ngữ kỹ thuật đi kèm.
Từ "crimping" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "crimp", thể hiện sự bẻ cong, làm nhăn hoặc tạo hình. Căn cứ từ gốc Latinh "crispare", nghĩa là "làm nhăn", từ này được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thể hiện hành động tạo ra những nếp gấp hoặc hình dạng đặc biệt, đặc biệt trong lĩnh vực làm tóc và sản xuất đồ kim khí. Từ "crimping" hiện nay chủ yếu được liên kết với các quy trình tạo ra sự ổn định hoặc trang trí, đồng thời duy trì sự kết nối chắc chắn giữa các thành phần.
Từ "crimping" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất, đặc biệt liên quan đến việc định hình hoặc gắn kết các vật liệu. Các tình huống phổ biến liên quan đến "crimping" bao gồm sản xuất dây điện, may mặc và chế tạo linh kiện cơ khí.