Bản dịch của từ Cringe trong tiếng Việt
Cringe

Cringe (Noun)
Cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng hoặc khó xử mạnh khi chứng kiến một hành động, lời nói hay tình huống khiến mình thấy quá chói tai, quá kém duyên hoặc bất tiện.
An acute embarrassment or awkwardness
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phản ứng thể hiện sự ghê tởm, khó chịu hoặc ngại khi nhìn/nghe điều gì đó khiến mình thấy xấu hổ hoặc phản cảm.
A reaction of disgust or discomfort
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cringe (Adjective)
Gợi cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ hoặc khó chịu đến mức muốn quay đi, không muốn nhìn — thường dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy 'khó chịu vì vụng về' hoặc 'ngượng tới mức muốn chối bỏ'.
Evoking a feeling of cringe awkward or embarrassing in a way that makes you want to look away
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả điều gì đó gây cảm giác ngại ngùng hoặc khó xử trong giao tiếp xã hội — khiến người khác cảm thấy xấu hổ, rùng mình vì vụng về hoặc quá lộ liễu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây ra cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ hoặc khó chịu khi xem hoặc nghe điều gì đó (thường vì nó quá diễn, lố, hoặc không phù hợp).
Causing feelings of embarrassment or discomfort
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cringe (Verb)
Phản ứng cảm giác khó chịu, xấu hổ hoặc e ngại đến mức co rúm người lại hoặc lùi lại về mặt thể chất.
To react with a feeling of discomfort often by physically shrinking away
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm thấy bối rối, xấu hổ hoặc khó chịu một cách đột ngột khi thấy hoặc nghe điều gì đó ngượng ngùng, kỳ cục hoặc không phù hợp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện dấu hiệu khó chịu, ngượng ngùng hoặc co rúm người khi gặp điều gì đó làm phiền, đáng xấu hổ hoặc khiến mình không thoải mái.
To show signs of distress or discomfort in response to something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cringe" có nghĩa là cảm giác xấu hổ hoặc khó chịu khi chứng kiến hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó được cho là lố bịch hoặc không phù hợp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. Tại Anh, "cringe" thường mang nghĩa tiêu cực hơn, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể dùng để chỉ sự đồng cảm với những tình huống vụng về. Trong ngữ cảnh xã hội hiện đại, từ này thường xuất hiện trong các phương tiện truyền thông xã hội với hàm ý châm biếm.
Họ từ
Từ "cringe" có nghĩa là cảm giác xấu hổ hoặc khó chịu khi chứng kiến hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó được cho là lố bịch hoặc không phù hợp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. Tại Anh, "cringe" thường mang nghĩa tiêu cực hơn, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể dùng để chỉ sự đồng cảm với những tình huống vụng về. Trong ngữ cảnh xã hội hiện đại, từ này thường xuất hiện trong các phương tiện truyền thông xã hội với hàm ý châm biếm.
