Bản dịch của từ Cringe trong tiếng Việt

Cringe

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cringe(Noun)

01

Cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng hoặc khó xử mạnh khi chứng kiến một hành động, lời nói hay tình huống khiến mình thấy quá chói tai, quá kém duyên hoặc bất tiện.

An acute embarrassment or awkwardness

强烈的尴尬或不适感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phản ứng thể hiện sự ghê tởm, khó chịu hoặc ngại khi nhìn/nghe điều gì đó khiến mình thấy xấu hổ hoặc phản cảm.

A reaction of disgust or discomfort

感到厌恶或不适的反应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cảm giác ghê tởm, khó chịu hoặc xấu hổ mạnh mẽ khi nhìn thấy hoặc nghe điều gì đó; muốn né tránh vì thấy phản cảm hoặc ngượng.

A sense of revulsion towards something

厌恶感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cringe(Adjective)

01

Gợi cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ hoặc khó chịu đến mức muốn quay đi, không muốn nhìn — thường dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy 'khó chịu vì vụng về' hoặc 'ngượng tới mức muốn chối bỏ'.

Evoking a feeling of cringe awkward or embarrassing in a way that makes you want to look away

让人感到尴尬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả điều gì đó gây cảm giác ngại ngùng hoặc khó xử trong giao tiếp xã hội — khiến người khác cảm thấy xấu hổ, rùng mình vì vụng về hoặc quá lộ liễu.

Describing something as socially awkward

社交上尴尬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gây ra cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ hoặc khó chịu khi xem hoặc nghe điều gì đó (thường vì nó quá diễn, lố, hoặc không phù hợp).

Causing feelings of embarrassment or discomfort

令人尴尬或不舒服的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cringe(Verb)

kɹɪndʒ
kɹˈɪndʒ
01

Phản ứng cảm giác khó chịu, xấu hổ hoặc e ngại đến mức co rúm người lại hoặc lùi lại về mặt thể chất.

To react with a feeling of discomfort often by physically shrinking away

因不适而缩身

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy bối rối, xấu hổ hoặc khó chịu một cách đột ngột khi thấy hoặc nghe điều gì đó ngượng ngùng, kỳ cục hoặc không phù hợp.

To experience sudden discomfort or embarrassment

感到不适或尴尬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thể hiện dấu hiệu khó chịu, ngượng ngùng hoặc co rúm người khi gặp điều gì đó làm phiền, đáng xấu hổ hoặc khiến mình không thoải mái.

To show signs of distress or discomfort in response to something

因某事而感到不安或难堪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ