Bản dịch của từ Cristobalite trong tiếng Việt

Cristobalite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cristobalite(Noun)

kɹɪstˈoʊbəlaɪt
kɹɪstˈoʊbəlaɪt
01

Cristobalite là một dạng thạch anh (silica) — một khoáng chất chứa silicon và oxy — là thành phần chính của đá opal và còn xuất hiện dưới dạng tinh thể nhỏ hình bát diện.

A form of silica which is the main component of opal and also occurs as small octahedral crystals.

一种二氧化硅,是蛋白石的主要成分,呈小八面体晶体状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh