Bản dịch của từ Criteria enhanced trong tiếng Việt

Criteria enhanced

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criteria enhanced(Noun)

krɪtˈiəriə ɛnhˈɑːnst
krɪˈtɪriə ˈɛnhənst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ