Bản dịch của từ Critically trong tiếng Việt

Critically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Critically (Adverb)

krˈɪtɪkli
ˈkrɪtɪkɫi
01

Theo cách liên quan đến sự phán đoán hoặc phân tích cẩn thận

In a way that involves careful judgment or analysis

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa then chốt

In a manner that is of crucial importance or significance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Theo cách cực kỳ nghiêm trọng hoặc nguy hiểm

In a way that is extremely serious or dangerous

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa