Bản dịch của từ Critter trong tiếng Việt
Critter
Noun [U/C]

Critter(Noun)
krˈɪtɐ
ˈkrɪtɝ
02
Một thuật ngữ được dùng một cách trìu mến để gọi động vật hoặc trẻ em.
A term used affectionately for an animal or child
Ví dụ
Critter

Một thuật ngữ được dùng một cách trìu mến để gọi động vật hoặc trẻ em.
A term used affectionately for an animal or child