Bản dịch của từ Critter trong tiếng Việt

Critter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Critter(Noun)

krˈɪtɐ
ˈkrɪtɝ
01

Một sinh vật nhỏ thường là động vật.

A small creature typically an animal

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được dùng một cách trìu mến để gọi động vật hoặc trẻ em.

A term used affectionately for an animal or child

Ví dụ
03

Một thuật ngữ không chính thức cho một loại côn trùng hoặc một động vật nhỏ.

An informal term for an insect or a small animal

Ví dụ