Bản dịch của từ Cro trong tiếng Việt

Cro

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cro (Noun)

kɹˈoʊ
kɹˈoʊ
01

Từ lóng (thường của nam) dùng như cách gọi thân mật cho người bạn hoặc đồng chí; giống nghĩa với “bro” (anh bạn, tay bạn).

(MTE, slang) Synonym of bro (a male comrade or friend)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh