Bản dịch của từ Croc trong tiếng Việt

Croc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Croc(Noun)

kɹˈɑk
kɹˈɑk
01

Một loài bò sát lớn sống ở nước ngọt và nước mặn, có thân dài, mõm dài, răng sắc nhọn; tiếng Anh “croc” là viết tắt thông tục của “crocodile” (cá sấu).

A crocodile.

鳄鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh