Bản dịch của từ Crop trong tiếng Việt

Crop

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crop (Noun)

kɹˈɑp
kɹˈɑp
01

Một nhóm hoặc một số lượng những người hoặc vật cùng loại xuất hiện hoặc xảy ra cùng một lúc.

A group or amount of related people or things appearing or occurring at one time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây trồng hoặc sản phẩm nông nghiệp được trồng trên diện rộng để thu hoạch, thường là các loại ngũ cốc, hoa màu, trái cây hoặc rau quả dùng cho bán hàng hoặc chế biến.

A cultivated plant that is grown on a large scale commercially especially a cereal fruit or vegetable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một túi nằm ở thực quản (yết hầu) của một số loài chim, dùng để chứa thức ăn tạm thời hoặc làm mềm, chuẩn bị thức ăn trước khi đưa xuống dạ dày.

A pouch in a birds gullet where food is stored or prepared for digestion.

Ví dụ
04

Một kiểu tóc cắt rất ngắn, thường sát da đầu hoặc chỉ còn một lớp tóc rất ngắn.

A hairstyle in which the hair is cut very short.

Ví dụ

Crop (Verb)

kɹˈɑp
kɹˈɑp
01

Thu hoạch cây trồng hoặc sản phẩm từ một khu vực cụ thể (ví dụ: thu hoạch lúa, ngô, hoa quả từ cánh đồng hoặc vườn).

Harvest plants or their produce from a particular area.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cắt, tỉa tóc (nhất là cắt rất ngắn), thường dùng khi nói cắt tóc của ai đó thành kiểu ngắn gọn, sát đầu.

Cut something especially a persons hair very short.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ