cropped
cropped (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cropped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cropped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cropped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cropping |
cropped (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ những cây hoặc thảm thực vật đã bị cắt tỉa.
Referring to plants or vegetation that has been cut back.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cropped" là dạng phân từ của động từ "crop", có nghĩa là cắt hoặc thu gọn một phần hình ảnh, văn bản hoặc vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nhiếp ảnh và thiết kế đồ họa. Không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc hình thức viết giữa hai biến thể. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác nhau trong bối cảnh và ngành nghề, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào chỉnh sửa hình ảnh trong nghệ thuật.