Bản dịch của từ Cross check trong tiếng Việt

Cross check

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross check(Verb)

kɹˈɑʃɛk
kɹˈɑʃɛk
01

Kiểm tra thông tin bằng cách đối chiếu với nguồn thứ hai

To verify the information by cross-referencing it with a second source.

通过与第二个来源对比,来核实信息的真实性。

Ví dụ
02

Kiểm tra lại công việc, kết quả hoặc thông tin của người khác để đảm bảo là chính xác, không có lỗi.

To check someone else's work to make sure it is accurate.

核对他人的工作以确保准确性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cross check(Noun)

kɹˈɑʃɛk
kɹˈɑʃɛk
01

Việc kiểm tra hoặc xác minh thông tin bằng cách so sánh với một nguồn thứ hai để đảm bảo tính chính xác.

A check or examination of information by comparing it with a second source.

交叉检查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một việc kiểm tra lại do người khác thực hiện để đảm bảo thông tin hoặc kết quả là chính xác.

A check made by someone else to ensure accuracy.

复核

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh