Bản dịch của từ Cross check trong tiếng Việt
Cross check

Cross check(Verb)
Cross check(Noun)
Việc kiểm tra hoặc xác minh thông tin bằng cách so sánh với một nguồn thứ hai để đảm bảo tính chính xác.
A check or examination of information by comparing it with a second source.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cross check" là một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ hành động kiểm tra thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau nhằm đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường áp dụng nó nhiều hơn trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Khác biệt ngữ nghĩa không rõ rệt, nhưng cách tiếp cận việc kiểm tra có thể phụ thuộc vào thói quen văn hóa và kỹ thuật của từng khu vực.
Từ "cross check" có nguồn gốc từ cụm từ trong ngôn ngữ Latinh, với từ "cross" xuất phát từ "crux", nghĩa là "thập giá" hoặc "ngã ba", thể hiện ý nghĩa giao thoa, giao cắt. "Check" đến từ từ "capere" nghĩa là "nắm bắt" hoặc "kiểm tra". Kết hợp lại, "cross check" mang hàm ý kiểm tra chéo thông tin, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy, điều này phản ánh rõ nét trong các lĩnh vực như khoa học, kiểm toán và báo chí hiện đại.
Cụm từ "cross check" thường xuất hiện trong các tình huống formal và chuyên môn, bao gồm các bài thi IELTS. Trong phần nghe, viết và nói, từ này dùng để chỉ hành động xác minh thông tin để đảm bảo tính chính xác. Tần suất sử dụng ở mức trung bình, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến kiểm tra dữ liệu hoặc quy trình. Trong cuộc sống hàng ngày, nó cũng được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, điều tra, và quản lý dữ liệu để chỉ việc kiểm tra chéo thông tin.
"Cross check" là một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ hành động kiểm tra thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau nhằm đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường áp dụng nó nhiều hơn trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Khác biệt ngữ nghĩa không rõ rệt, nhưng cách tiếp cận việc kiểm tra có thể phụ thuộc vào thói quen văn hóa và kỹ thuật của từng khu vực.
Từ "cross check" có nguồn gốc từ cụm từ trong ngôn ngữ Latinh, với từ "cross" xuất phát từ "crux", nghĩa là "thập giá" hoặc "ngã ba", thể hiện ý nghĩa giao thoa, giao cắt. "Check" đến từ từ "capere" nghĩa là "nắm bắt" hoặc "kiểm tra". Kết hợp lại, "cross check" mang hàm ý kiểm tra chéo thông tin, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy, điều này phản ánh rõ nét trong các lĩnh vực như khoa học, kiểm toán và báo chí hiện đại.
Cụm từ "cross check" thường xuất hiện trong các tình huống formal và chuyên môn, bao gồm các bài thi IELTS. Trong phần nghe, viết và nói, từ này dùng để chỉ hành động xác minh thông tin để đảm bảo tính chính xác. Tần suất sử dụng ở mức trung bình, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến kiểm tra dữ liệu hoặc quy trình. Trong cuộc sống hàng ngày, nó cũng được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, điều tra, và quản lý dữ liệu để chỉ việc kiểm tra chéo thông tin.
