Bản dịch của từ Cross contamination trong tiếng Việt

Cross contamination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross contamination (Noun)

kɹˈɔs kəntˌæmənˈeɪʃən
kɹˈɔs kəntˌæmənˈeɪʃən
01

Sự chuyển giao vi khuẩn hoặc chất độc hại từ thực phẩm hoặc bề mặt này sang thực phẩm hoặc bề mặt khác.

The transfer of harmful bacteria or substances from one food or surface to another.

Ví dụ

Cross contamination can lead to serious foodborne illnesses in communities.

Sự nhiễm chéo có thể dẫn đến bệnh do thực phẩm nghiêm trọng trong cộng đồng.

Cross contamination does not happen when proper hygiene is maintained.

Sự nhiễm chéo không xảy ra khi duy trì vệ sinh đúng cách.

How can we prevent cross contamination in social food events?

Làm thế nào chúng ta có thể ngăn chặn sự nhiễm chéo trong các sự kiện ẩm thực xã hội?

Cross contamination can cause foodborne illnesses in social gatherings.

Sự ô nhiễm chéo có thể gây bệnh truyền qua thực phẩm trong các buổi gặp gỡ.

Cross contamination does not happen with proper food handling practices.

Sự ô nhiễm chéo không xảy ra khi thực hiện các quy tắc xử lý thực phẩm đúng cách.

02

Quá trình mà chất gây ô nhiễm được chuyển giao, đặc biệt trong bối cảnh an toàn thực phẩm.

The process by which contaminants are transferred, especially in the context of food safety.

Ví dụ

Cross contamination often occurs during food preparation in busy kitchens.

Sự ô nhiễm chéo thường xảy ra trong quá trình chuẩn bị thức ăn.

Cross contamination does not happen when food is stored properly.

Sự ô nhiễm chéo không xảy ra khi thực phẩm được lưu trữ đúng cách.

How can we prevent cross contamination at community food events?

Chúng ta có thể ngăn ngừa sự ô nhiễm chéo tại các sự kiện thực phẩm cộng đồng như thế nào?

Cross contamination can cause serious health issues in food preparation.

Sự ô nhiễm chéo có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong chế biến thực phẩm.

Cross contamination does not happen when proper food safety measures are followed.

Sự ô nhiễm chéo không xảy ra khi các biện pháp an toàn thực phẩm được thực hiện đúng.

03

Trong vi sinh vật học, sự ô nhiễm của một mẫu hoặc văn hóa với các sinh vật từ nguồn khác.

In microbiology, the contamination of a sample or culture with organisms from another source.

Ví dụ

Cross contamination can occur during food preparation in many households.

Ô nhiễm chéo có thể xảy ra trong quá trình chuẩn bị thực phẩm ở nhiều hộ gia đình.

Cross contamination does not happen if proper hygiene is maintained.

Ô nhiễm chéo không xảy ra nếu duy trì vệ sinh đúng cách.

How can cross contamination be prevented in social gatherings?

Làm thế nào để ngăn chặn ô nhiễm chéo trong các buổi gặp gỡ xã hội?

Cross contamination can occur at social events with shared food dishes.

Sự ô nhiễm chéo có thể xảy ra tại các sự kiện xã hội với món ăn chung.

There is no cross contamination in our community potluck gatherings.

Không có sự ô nhiễm chéo trong các buổi tiệc cộng đồng của chúng tôi.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cross contamination cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cross contamination

Không có idiom phù hợp