Bản dịch của từ Cross-cutting trong tiếng Việt
Cross-cutting
Adjective

Cross-cutting(Adjective)
krˈɒskʌtɪŋ
ˈkrɔsˈkətɪŋ
01
Chỉnh qua hoặc giao nhau giữa các lĩnh vực hoặc ngành nghề khác nhau
It intersects or cuts across various fields or genres.
在不同领域或类别之间交叉或穿越。
Ví dụ
02
Liên quan đến nhiều lĩnh vực hoặc chủ đề khác nhau
It pertains to or impacts various fields or topics.
涉及多个领域或主题的
Ví dụ
03
Liên quan đến hoặc kết hợp các góc nhìn, phương pháp hoặc các bên có liên quan từ các lĩnh vực khác nhau.
Combine or integrate perspectives, approaches, or stakeholders from various fields.
结合或整合来自不同领域的观点、方法论或相关方,以实现更全面的理解和解决方案。
Ví dụ
