Bản dịch của từ Cross-domain trong tiếng Việt

Cross-domain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross-domain(Noun)

krˈɒsdəmˌeɪn
ˈkrɔsdəˈmeɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ