Bản dịch của từ Cross fertilization trong tiếng Việt
Cross fertilization

Cross fertilization (Noun)
Cross fertilization (Idiom)
Việc trao đổi, kết hợp ý tưởng hoặc thông tin giữa những người hoặc nhóm có lĩnh vực chuyên môn, kinh nghiệm hoặc nền tảng khác nhau để tạo ra ý tưởng mới hoặc cải tiến.
The exchange of ideas or information between individuals or groups from different areas of expertise or backgrounds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "cross fertilization" (thụ phấn chéo) chỉ quá trình thụ tinh giữa hai cây khác nhau hoặc giữa các cá thể trong cùng một loài, dẫn đến sự kết hợp của các gen khác nhau. Trong sinh học, hiện tượng này thường xảy ra để tăng cường khả năng sinh sản và đa dạng di truyền. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các phương ngữ.
Khái niệm "cross fertilization" (thụ phấn chéo) chỉ quá trình thụ tinh giữa hai cây khác nhau hoặc giữa các cá thể trong cùng một loài, dẫn đến sự kết hợp của các gen khác nhau. Trong sinh học, hiện tượng này thường xảy ra để tăng cường khả năng sinh sản và đa dạng di truyền. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các phương ngữ.
