crossed
crossed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "cross" (băng qua, đi qua, chéo nhau). Dùng để nói rằng ai đó đã băng qua, đi qua, hoặc hai vật/đường đã chéo nhau trong quá khứ.
simple past and past participle of cross.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crossed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cross |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crossed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crossed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crosses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crossing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crossed" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "cross", mang nghĩa là vượt qua hoặc cắt ngang. Trong ngữ cảnh địa lý, nó có thể ám chỉ việc vượt rào cản hoặc biên giới. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách viết đối với từ này. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể phát âm rõ ràng hơn âm "r" trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.