Bản dịch của từ Crossing over trong tiếng Việt
Crossing over
Noun [U/C]

Crossing over (Noun)
kɹˈɑsɪŋ ˈoʊvəɹ
kɹˈɑsɪŋ ˈoʊvəɹ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một hiện tượng di truyền mà hai nhiễm sắc thể trao đổi các đoạn.
A genetic phenomenon where two chromosomes exchange segments.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Quá trình di chuyển hoặc tiến bộ qua một ranh giới hoặc chuyển tiếp.
The process of moving or progressing over a boundary or transition.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Crossing over
Không có idiom phù hợp