Bản dịch của từ Crossing over trong tiếng Việt

Crossing over

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crossing over (Noun)

kɹˈɑsɪŋ ˈoʊvəɹ
kɹˈɑsɪŋ ˈoʊvəɹ
01

Sự vượt qua; một sự đi từ bên này sang bên kia.

The act of crossing; a passage from one side to another.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một hiện tượng di truyền mà hai nhiễm sắc thể trao đổi các đoạn.

A genetic phenomenon where two chromosomes exchange segments.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Quá trình di chuyển hoặc tiến bộ qua một ranh giới hoặc chuyển tiếp.

The process of moving or progressing over a boundary or transition.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Crossing over cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Crossing over

Không có idiom phù hợp