Bản dịch của từ Crosslinking trong tiếng Việt

Crosslinking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crosslinking(Noun)

krˈɒslɪŋkɪŋ
ˈkrɑsɫɪŋkɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ