Bản dịch của từ Crossroad trong tiếng Việt

Crossroad

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crossroad(Noun)

ˈkrɑ.sroʊd
ˈkrɑ.sroʊd
01

Nơi hai hoặc nhiều đường giao nhau, chỗ đường cắt nhau mà người đi đường có thể rẽ sang hướng khác.

An intersection of two or more roads.

两个或多个道路的交叉口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Crossroad (Noun)

SingularPlural

Crossroad

Crossroads

Crossroad(Idiom)

ˈkrɑ.sroʊd
ˈkrɑ.sroʊd
01

Một thời điểm quan trọng, khi phải đưa ra một quyết định lớn ảnh hưởng đến hướng đi tương lai.

A point at which a crucial decision must be made.

关键决策点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ