Bản dịch của từ Crouching trong tiếng Việt

Crouching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crouching(Verb)

kɹˈaʊtʃɪŋ
kɹˈaʊtʃɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “crouch” — hành động khom người, nép người xuống thấp bằng cách co người, thường để tránh bị nhìn thấy hoặc để chuẩn bị nhảy/di chuyển.

Present participle and gerund of crouch.

Ví dụ

Dạng động từ của Crouching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Crouch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Crouched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Crouched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Crouches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Crouching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ