Bản dịch của từ Crouching trong tiếng Việt
Crouching

Crouching (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “crouch” — hành động khom người, nép người xuống thấp bằng cách co người, thường để tránh bị nhìn thấy hoặc để chuẩn bị nhảy/di chuyển.
Present participle and gerund of crouch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crouching" là một động từ phân từ hiện tại của động từ "crouch", có nghĩa là ngồi xổm hoặc cúi người xuống gần mặt đất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh hơn ở âm cuối, trong khi người Mỹ thường phát âm một cách nhanh chóng và liền mạch hơn. "Crouching" thường được sử dụng trong mô tả hành động của người hoặc động vật trong thể dục thể thao, an ninh hoặc nơi công cộng.
Họ từ
Từ "crouching" là một động từ phân từ hiện tại của động từ "crouch", có nghĩa là ngồi xổm hoặc cúi người xuống gần mặt đất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh hơn ở âm cuối, trong khi người Mỹ thường phát âm một cách nhanh chóng và liền mạch hơn. "Crouching" thường được sử dụng trong mô tả hành động của người hoặc động vật trong thể dục thể thao, an ninh hoặc nơi công cộng.
