Bản dịch của từ Crown prince trong tiếng Việt

Crown prince

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crown prince(Noun)

kɹaʊn pɹɪns
kɹaʊn pɹɪns
01

Người thừa kế nam của ngai vàng; hoàng tử được chỉ định hoặc được dự kiến kế vị làm vua.

A male heir to a throne.

王位继承人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crown prince(Idiom)

ˈkraʊnˈprɪns
ˈkraʊnˈprɪns
01

Con trai (hoặc người nam) được chỉ định là người thừa kế ngai vàng — người kế vị hoàng đế/nhà vua hoặc quốc vương.

A male heir to a throne.

王储

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh