Anh - Việt

Bản dịch của từ Crowning trong tiếng Việt

crowning

VerbAdjective

crowning (Verb)

/kɹˈaʊnɪŋ/
/kɹˈaʊnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “to crown”, nghĩa là đang đội vương miện, phong vương/đặt miếng vương miện lên đầu ai đó, hoặc đang công nhận, tôn vinh ai đó/điều gì là người chiến thắng, quan trọng nhất.

present participle and gerund of crown.

Ví dụ
Buổi lễ đăng quang người chiến thắng là một sự kiện hoành tráng.The ceremony crowning the winner was a grand event.
Những thành tựu đỉnh cao trong cộng đồng được ăn mừng với niềm tự hào.Crowning achievements in the community are celebrated with pride.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của crowning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

crown

V2

Quá khứ đơn

Past simple

crowned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

crowned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

crowns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

crowning

crowning (Adjective)

/kɹˈaʊnɪŋ/
/kɹˈaʊnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mang nghĩa là cao nhất, xuất sắc nhất hoặc đạt đến mức đỉnh cao về chất lượng hoặc số lượng; là phần kết tinh, quan trọng nhất hoặc tột đỉnh của điều gì đó.

Supreme of a surpassing quality or quantity.

Ví dụ
Thành tựu xuất sắc nhất của cô ấy là giành giải thưởng doanh nhân xã hội.Her crowning achievement was winning the social entrepreneur award.
Khoảnh khắc xuất sắc nhất của sự kiện từ thiện là khi họ gây quỹ được 10.000 đô la.The crowning moment of the charity event was when they raised $10,000.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của crowning (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

crowning

vương miện

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh