Bản dịch của từ Crucial part trong tiếng Việt

Crucial part

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crucial part(Noun)

kɹˈuʃəl pˈɑɹt
kɹˈuʃəl pˈɑɹt
01

Một phần chính hoặc quan trọng của thứ gì đó.

A main or significant part of something

某事物的核心部分或重要组成部分。

Ví dụ
02

Một thành phần then chốt để đạt được điều gì đó.

A key part of achieving something.

实现某件事的关键因素

Ví dụ
03

Một phần đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh rộng lớn hơn.

A passage that plays an important role within a larger context.

在更大背景下起着重要作用的一个片段

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh