Bản dịch của từ Crude trong tiếng Việt
Crude
Adjective

Crude(Adjective)
krˈuːd
ˈkrud
01
Ngồi đầu hời, không tinh tế và tinh vi nhưng còn sơ đẳng
Lacking finesse or sophistication, it's just at a basic level.
缺乏细腻或精致,只停留在基本层面。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thô lỗ hoặc thiếu cách điệu trong cách cư xử
Rude or disrespectful in the way of behaving
举止粗鲁或粗俗
Ví dụ
