Bản dịch của từ Crude trong tiếng Việt
Crude
Adjective

Crude (Adjective)
krˈuːd
ˈkrud
01
Thô lỗ, phản cảm hoặc thiếu sự tinh tế và tôn trọng đối với người khác.
Rude offensive or lacking sensitivity or good taste
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ở dạng tự nhiên, chưa được xử lý hoặc tinh chế, đặc biệt là nói về dầu mỏ.
In its natural unprocessed form especially referring to oil
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
