cruft
Noun
cruft (Noun)
/kɹˈʌft/
/kɹˈʌft/
AI
Nghĩa 01
Mã nguồn hoặc phần mềm thừa thãi, thiết kế kém, rối rắm hoặc không cần thiết — những đoạn code gây lộn xộn, khó đọc, khó bảo trì và nên loại bỏ hoặc cải tổ.
Badly designed, unnecessarily complicated, or unwanted code or software.
Ví dụ
Các cruft trong ứng dụng mạng xã hội gây ra lỗi.The cruft in the social media app caused glitches.
Việc loại bỏ cruft đã cải thiện hiệu suất của nền tảng xã hội.Removing the cruft improved the social platform's performance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cruft" là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ những thứ không hữu ích hoặc thừa thải, thường ám chỉ đến các phần mềm hoặc mã không cần thiết trong lập trình. Trong ngữ cảnh này, từ "cruft" có thể được sử dụng để mô tả những thành phần làm giảm hiệu suất hoặc tính hiệu quả của một hệ thống. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có chung ý nghĩa, nhưng có thể xuất hiện với tần suất khác nhau trong các lĩnh vực công nghệ.