Anh - Việt

Bản dịch của từ Cruises trong tiếng Việt

cruises

Noun

cruises (Noun)

/kɹˈuzɪz/
/kɹˈuzɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'cruise' — các chuyến du ngoạn bằng tàu/du thuyền (thường là nghỉ dưỡng, tham quan trên biển).

plural of cruise.

Ví dụ
Nhiều chuyến du lịch biển đến những điểm đến nổi tiếng như Hawaii và Bahamas.Many cruises visit popular destinations like Hawaii and the Bahamas.
Hầu hết các chuyến du lịch biển không bao gồm chi phí tham quan.Most cruises do not include the cost of excursions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cruises (Noun)

SingularPlural

cruise

cruises

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh