Bản dịch của từ Crumbly trong tiếng Việt

Crumbly

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crumbly(Adjective)

kɹˈʌmbli
kɹˈʌmbli
01

Dễ vụn, dễ vỡ thành từng mảnh nhỏ; cấu trúc rời và dễ tơi (thường dùng cho bánh, đất, vật liệu dễ bị vỡ vụn).

Consisting of or easily breaking into small fragments.

Ví dụ

Crumbly(Noun)

kɹˈʌmbli
kɹˈʌmbli
01

Từ này trong ngữ cảnh được cho có nghĩa là “người già” (một cách thân mật hoặc đời thường để chỉ người lớn tuổi).

An old person.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ