crumpled
crumpled (Adjective)
Nghĩa 01
Bị bóp nát, nhăn hoặc nhàu sau khi bị ép, vò hoặc gấp lại.
Having been crushed or wrinkled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crumpled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crumpled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crumple |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crumpled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crumpled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crumples |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crumpling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crumpled" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái của một vật thể bị nhàu, nhăn hoặc biến dạng, thường do bị bóp méo hoặc gấp lại. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt, với trọng âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả các vật liệu như giấy, vải hoặc bề mặt khác.