crumples
crumples (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crumples (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crumple | crumples |
crumples (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thất bại hoàn toàn; không đạt được kết quả, kế hoạch hoặc nỗ lực bị phá sản.
To be unsuccessful or fail completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crumples (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crumple |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crumpled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crumpled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crumples |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crumpling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crumples" là động từ, có nghĩa là làm cho một vật gì đó nhăn nheo, bị nhàu nát hoặc gập lại. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động xô lệch bề mặt của một vật thể, điển hình là giấy hoặc vải. Ở dạng số nhiều, "crumples" có thể ám chỉ đến nhiều nếp nhăn khác nhau. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm.