Bản dịch của từ Crunchily trong tiếng Việt

Crunchily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crunchily(Adverb)

krˈʌntʃɪli
ˈkrʌn.tʃəl.i
01

Có cảm giác giòn tan, phát ra tiếng kêu rắc rắc mỗi khi cắn hoặc nghiền nát.

Crisp; makes a crunchy, cracking sound when chewing or crushing

发出嘎吱嘎吱的脆响声,咀嚼或碾碎时发出的碎裂声。

Ví dụ
02

Một cách 'xốp' hoặc bình thường; phản ánh phong cách sống gần gũi với thiên nhiên/ ý thức về môi trường hoặc phong cách bohemian.

Casual: in a 'crunchy' style — natural, environmentally conscious, or laid-back and rustic in lifestyle.

以'酥脆'风格为原则——强调自然、环保意识或自由、淳朴的生活方式。

Ví dụ
03

Với kết cấu giòn tan (dùng để mô tả thức ăn).

Has a crispy texture (used for food)

质地酥脆(用于描述食物)

Ví dụ