Bản dịch của từ Crusader trong tiếng Việt

Crusader

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crusader (Noun Countable)

kruːsˈeɪdɐ
ˈkruˌseɪdɝ
01

Người tích cực đấu tranh hoặc vận động cho một mục tiêu xã hội hay chính trị mà họ tin là đúng đắn

A person who actively works to achieve social or political change that they strongly believe is right

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người Kitô giáo, đặc biệt là một binh sĩ châu Âu, tham gia các cuộc Thập tự chinh thời Trung Cổ

A Christian especially a European soldier who took part in one of the Crusades in the Middle Ages

Ví dụ