crusts
Noun
crusts (Noun)
/kɹˈʌsts/
/kɹˈʌsts/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “crust” — chỉ những lớp vỏ bên ngoài, thường là lớp vỏ bánh mì, vỏ bánh, hoặc lớp vỏ cứng bên ngoài của một vật.
plural of crust.
Ví dụ
Nhiều người thích ăn viền của pizza trong các buổi gặp gỡ xã hội.Many people enjoy the crusts of pizza at social gatherings.
Cô ấy không ăn viền của bánh sandwich vào giờ ăn trưa.She does not eat the crusts of her sandwiches at lunch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crusts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crust | crusts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crusts" thường chỉ phần vỏ cứng bên ngoài của một vật thể, như bánh mì hoặc trái đất. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "crust" đề cập đến lớp vỏ bên ngoài giòn của bánh, trong khi trong địa chất, "crust" miêu tả lớp vỏ cứng bao quanh lõi của trái đất. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm hay viết, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, "bread crust" có thể được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ.