Bản dịch của từ Cruz trong tiếng Việt

Cruz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cruz(Noun)

krˈuːz
ˈkruz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ