Bản dịch của từ Cry off trong tiếng Việt

Cry off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cry off(Verb)

kɹaɪ ɑf
kɹaɪ ɑf
01

Ngăn cản bản thân không làm điều đã dự định

Avoid doing something you've planned to do.

避免去做你原本打算做的事情

Ví dụ
02

Hủy bỏ một cuộc hẹn hoặc lời hứa đã được thống nhất từ trước

Cancel a previously made arrangement or commitment.

取消之前已經做出的安排或承諾。

Ví dụ
03

Rút lui khỏi một lời hứa hoặc đề nghị

To withdraw from a promise or an offer

收回承诺或提议

Ví dụ