Bản dịch của từ Cry off trong tiếng Việt
Cry off
Verb

Cry off(Verb)
kɹaɪ ɑf
kɹaɪ ɑf
01
Ví dụ
02
Hủy bỏ một cuộc hẹn hoặc lời hứa đã được thống nhất từ trước
Cancel a previously made arrangement or commitment.
取消之前已經做出的安排或承諾。
Ví dụ
Cry off

Hủy bỏ một cuộc hẹn hoặc lời hứa đã được thống nhất từ trước
Cancel a previously made arrangement or commitment.
取消之前已經做出的安排或承諾。