Bản dịch của từ Cry over spilled milk trong tiếng Việt

Cry over spilled milk

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cry over spilled milk(Phrase)

kɹˈaɪ ˈoʊvɚ spˈɪld mˈɪlk
kɹˈaɪ ˈoʊvɚ spˈɪld mˈɪlk
01

Buồn về một điều không thể thay đổi

To be upset about something that cannot be undone or changed

Ví dụ
02

Lãng phí thời gian lo lắng về điều không quan trọng

To waste time worrying about something trivial

Ví dụ
03

Thể hiện nỗi buồn hoặc thất vọng về một sự kiện đã qua

To express sorrow or frustration over a past event

Ví dụ

Cry over spilled milk(Idiom)

01

Lãng phí thời gian lo lắng về những điều đã xảy ra và không thể thay đổi.

To waste time worrying about things that have already happened and cannot be changed

Ví dụ
02

Chìm đắm trong những bất hạnh trong quá khứ thay vì bước tiếp.

To dwell on past misfortunes instead of moving on

Ví dụ
03

Hối tiếc những điều đã qua và không thể sửa chữa được.

To regret things that are past and cannot be rectified

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh