Bản dịch của từ Cry over spilled milk trong tiếng Việt
Cry over spilled milk

Cry over spilled milk(Phrase)
Buồn phiền về một điều gì đó không thể thay đổi hoặc sửa chữa được
Feeling sad about something that can't be changed
对无法改变的事情感到难过
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thể hiện sự tiếc nuối hoặc tức giận về một sự kiện xảy ra trong quá khứ
Expressing sadness or disappointment about an event that has already happened.
表达对某个过去事件的悲伤或失望
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cry over spilled milk(Idiom)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "cry over spilled milk" mang ý nghĩa chỉ sự cảm tiếc cho những sự việc đã xảy ra không thể thay đổi. Nó cảnh báo rằng việc tiếc nuối quá khứ không mang lại lợi ích nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về mặt nghĩa hay ngữ pháp, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong văn phong giao tiếp. Từ này thường được dùng trong các tình huống khuyên bảo, nhắc nhở mọi người nên tập trung vào tương lai thay vì vấn đề đã qua.
Cụm từ "cry over spilled milk" mang ý nghĩa chỉ sự cảm tiếc cho những sự việc đã xảy ra không thể thay đổi. Nó cảnh báo rằng việc tiếc nuối quá khứ không mang lại lợi ích nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về mặt nghĩa hay ngữ pháp, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong văn phong giao tiếp. Từ này thường được dùng trong các tình huống khuyên bảo, nhắc nhở mọi người nên tập trung vào tương lai thay vì vấn đề đã qua.
