Bản dịch của từ Cry over spilled milk trong tiếng Việt

Cry over spilled milk

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cry over spilled milk (Phrase)

kɹˈaɪ ˈoʊvɚ spˈɪld mˈɪlk
kɹˈaɪ ˈoʊvɚ spˈɪld mˈɪlk
01

Buồn về một điều không thể thay đổi

To be upset about something that cannot be undone or changed

Ví dụ

Don't cry over spilled milk; focus on future social events instead.

Đừng khóc về điều đã qua; hãy tập trung vào sự kiện xã hội.

She did not cry over spilled milk after missing the party.

Cô ấy không khóc về điều đã qua sau khi lỡ buổi tiệc.

Why do people cry over spilled milk in social situations?

Tại sao mọi người lại khóc về điều đã qua trong tình huống xã hội?

02

Lãng phí thời gian lo lắng về điều không quan trọng

To waste time worrying about something trivial

Ví dụ

Many people cry over spilled milk after losing a small argument.

Nhiều người tiếc nuối về những điều nhỏ nhặt sau khi thua một cuộc tranh luận.

Don't cry over spilled milk; focus on the bigger social issues.

Đừng tiếc nuối về những điều nhỏ nhặt; hãy tập trung vào những vấn đề xã hội lớn hơn.

Why do some friends cry over spilled milk during our discussions?

Tại sao một số bạn lại tiếc nuối về những điều nhỏ nhặt trong các cuộc thảo luận của chúng ta?