Bản dịch của từ Crying hysterically trong tiếng Việt

Crying hysterically

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crying hysterically(Phrase)

krˈaɪɪŋ hɪstˈɛrɪkli
ˈkraɪɪŋ hɪˈstɛrɪkɫi
01

Thể hiện nỗi đau đớn sâu sắc qua tiếng khóc nức nở to và đau đớn.

Expressing deep sorrow with choked-back sobs.

用哽咽的呜咽声表达内心的巨大痛楚。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ