Bản dịch của từ Cryptographic trong tiếng Việt

Cryptographic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cryptographic(Adjective)

krˌɪptəɡrˈæfɪk
ˌkrɪptəˈɡræfɪk
01

Liên quan đến mật mã học, đặc biệt là trong mối quan hệ với việc truyền thông tin một cách an toàn

Pertaining to cryptography particularly in relation to the secure communication of information

Ví dụ
02

Liên quan đến nghệ thuật viết hoặc giải mã

Relating to the art of writing or solving codes

Ví dụ
03

Bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật hoặc phương pháp mã hóa

Involving the use of cryptographic techniques or methods

Ví dụ