Bản dịch của từ Crystal trong tiếng Việt
Crystal
Noun [U/C]

Crystal(Noun)
krˈɪstəl
ˈkrɪstəɫ
Ví dụ
02
Một khối vật liệu như vậy, đặc biệt khi được cắt và đánh bóng để làm cảnh hoặc trang trí
This kind of material is often cut and polished for decoration or display.
这种材质的片材,尤其是在经过切割和打磨后,用于装饰或展览时,非常具有观赏性。
Ví dụ
03
Một chất rắn có thành phần như nguyên tử, phân tử hoặc ion được sắp xếp theo một mẫu lặp lại đều đặn, kéo dài trong cả ba chiều không gian.
A solid material consists of atoms, molecules, or ions arranged in a regular repeating pattern that extends throughout all three spatial dimensions.
一种固体材料,其成分如原子、分子或离子按照有序的重复模型排列,延伸于三维空间中。
Ví dụ
