Bản dịch của từ Crystallization trong tiếng Việt
Crystallization

Crystallization (Noun)
Quá trình mà một chất hình thành tinh thể khi nó kết tủa từ dung dịch, khi nóng chảy hoặc khi bay hơi (ví dụ: muối tạo thành tinh thể khi nước bốc hơi).
The process by which a substance forms crystals as a result of precipitation from a solution melting or evaporation.
Crystallization (Noun Uncountable)
Quá trình hình thành tinh thể trong các chất — khi các phân tử hoặc ion sắp xếp theo một trật tự đều đặn để tạo thành các khối rắn có cấu trúc tinh thể.
The formation of crystals in various materials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quá trình tinh thể hóa (crystallization) là sự hình thành các tinh thể từ dung dịch, hơi, hoặc chất lỏng khi các nguyên tử, ion hay phân tử sắp xếp theo một cấu trúc có trật tự. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hóa học và khoa học vật liệu để mô tả quá trình tách chất rắn từ một dung dịch. Trong tiếng Anh, "crystallization" được sử dụng đồng nghĩa giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa.
Họ từ
Quá trình tinh thể hóa (crystallization) là sự hình thành các tinh thể từ dung dịch, hơi, hoặc chất lỏng khi các nguyên tử, ion hay phân tử sắp xếp theo một cấu trúc có trật tự. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hóa học và khoa học vật liệu để mô tả quá trình tách chất rắn từ một dung dịch. Trong tiếng Anh, "crystallization" được sử dụng đồng nghĩa giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa.
