Bản dịch của từ Crystallization trong tiếng Việt

Crystallization

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crystallization (Noun)

kɹɪstlɪzˈeɪʃn
kɹɪstlɪzˈeɪʃn
01

Quá trình mà một chất hình thành tinh thể khi nó kết tủa từ dung dịch, khi nóng chảy hoặc khi bay hơi (ví dụ: muối tạo thành tinh thể khi nước bốc hơi).

The process by which a substance forms crystals as a result of precipitation from a solution melting or evaporation.

Ví dụ

Crystallization (Noun Uncountable)

kɹɪstlɪzˈeɪʃn
kɹɪstlɪzˈeɪʃn
01

Quá trình hình thành tinh thể trong các chất — khi các phân tử hoặc ion sắp xếp theo một trật tự đều đặn để tạo thành các khối rắn có cấu trúc tinh thể.

The formation of crystals in various materials.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ