Bản dịch của từ Crystallography trong tiếng Việt
Crystallography

Crystallography (Noun)
Crystallography helps us understand the structure of ice in winter.
Khoa tinh thể giúp chúng ta hiểu cấu trúc của băng vào mùa đông.
Crystallography does not explain social behaviors in our communities.
Khoa tinh thể không giải thích hành vi xã hội trong cộng đồng của chúng ta.
Does crystallography reveal the properties of salt crystals in nature?
Khoa tinh thể có tiết lộ các tính chất của tinh thể muối trong tự nhiên không?
Dạng danh từ của Crystallography (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Crystallography | - |
Khoa tinh thể học (crystallography) là ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc và tính chất của tinh thể. Nó sử dụng kỹ thuật nhiễu xạ tia X để phân tích bố trí nguyên tử trong vật liệu rắn, giúp hiểu rõ các tính chất vật lý và hóa học của chúng. Thuật ngữ này có cùng cách viết trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong quá trình phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do giọng nói khu vực. Khoa học này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý, hóa học và sinh học.
Từ "crystallography" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "kristallos" có nghĩa là "đá" hoặc "khoáng sản", và "grapho" nghĩa là "viết" hoặc "vẽ". Khái niệm này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19 để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hình thái và cấu trúc của tinh thể. Crystallography đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu và hóa học, giúp chúng ta hiểu được tổ chức không gian của các nguyên tử trong tinh thể, từ đó ảnh hưởng đến nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại.
Từ "crystallography" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu nằm trong ngữ cảnh khoa học tự nhiên hoặc nghiên cứu chuyên sâu. Trong IELTS Reading và Listening, từ này có thể liên quan đến các bài viết hoặc bài nói về cấu trúc vật chất và nghiên cứu tinh thể. Trong cuộc sống hàng ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu hóa học và vật lý, trong những tình huống thảo luận về phân tích cấu trúc tinh thể và ứng dụng của chúng trong công nghệ.