Bản dịch của từ Cuba trong tiếng Việt

Cuba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuba(Noun)

kjˈuːbɐ
ˈkubə
01

Một quốc gia ở Caribbean nổi tiếng với lịch sử, văn hóa và chính trị.

A country in the Caribbean known for its history culture and politics

Ví dụ
02

Một hòn đảo ở vùng Caribbe, đây là hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Tây Ấn.

An island in the Caribbean that is the largest island in the West Indies

Ví dụ
03

Thủ đô của Cuba nằm ở bờ biển phía bắc của hòn đảo.

The capital city of Cuba located on the north coast of the island

Ví dụ

Họ từ