Bản dịch của từ Cuban trong tiếng Việt

Cuban

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuban(Adjective)

kjˈuːbæn
ˈkjubən
01

Đặc điểm của người dân Cuba hoặc văn hóa của họ

Characteristic of the Cuban people or their culture

Ví dụ
02

Liên quan đến Cuba, con người hoặc văn hóa của nó

Of or relating to Cuba its people or its culture

Ví dụ
03

Mô tả những sản phẩm được sản xuất tại Cuba

Describing things produced in Cuba

Ví dụ